Tỷ giá Dirham UAE sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BGN
Cập nhật
1
AED
=
0.47504016
BGN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = лв0.47504016 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = د.إ2.10508516 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.47404929
Hiện tại
лв0.47504016
Cao nhất
лв0.47886644
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47504016 BGN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000139 BGN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000284 BGN
-0.06%
30 ngày qua
+0.013562 BGN
+2.94%
1 năm qua
+0.019466 BGN
+4.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.44229219 Hôm nay
0.47504016 Cao nhất
0.47886644
0.44229219 Hôm nay
0.47504016 Cao nhất
0.47886644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5064889 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5064889 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46472648
–
0.55489815
BGN
Năm biến động
+6.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49230054 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.47341944
–
0.5087871
BGN
AED giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49221898 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.47542793
–
0.51374707
BGN
AED tăng giá
+6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47201785 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.44892852
–
0.52019736
BGN
Năm biến động
-11.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46784448 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44229219
–
0.47886644
BGN
AED tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.