Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham UAE cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AED
Cập nhật
1
BGN
=
2.10508516
AED
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = د.إ2.10508516 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = лв0.47504016 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ2.08826495
Hiện tại
د.إ2.10508516
Cao nhất
د.إ2.1094853
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10508516 AED
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000618 AED
+0.03%
7 ngày qua
+0.001257 AED
+0.06%
30 ngày qua
-0.061863 AED
-2.85%
1 năm qua
-0.089949 AED
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.08826495 Hôm nay
2.10508516 Cao nhất
2.26094879
2.08826495 Hôm nay
2.10508516 Cao nhất
2.26094879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.1381701 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.97875951 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80213252
–
2.15180337
AED
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
2.0317413 AED
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.96545866
–
2.11229181
AED
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
2.03216921 AED
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.94648313
–
2.10336822
AED
BGN giảm giá
-5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.12273659 AED
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.9223473
–
2.2275261
AED
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.1381701 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08826495
–
2.26094879
AED
BGN giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.