Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BHD
Cập nhật
1
AED
=
0.10281715
BHD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = .د.ب0.10281715 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = د.إ9.72600345 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.10281715
Hiện tại
.د.ب0.10281715
Cao nhất
.د.ب0.1028599
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10281715 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000155 BHD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000207 BHD
+0.20%
30 ngày qua
+0.00023 BHD
+0.22%
1 năm qua
+0.000159 BHD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.10176637 Hôm nay
0.10281715 Cao nhất
0.10334611
0.10176637 Hôm nay
0.10281715 Cao nhất
0.10334611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10269899 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1026411 BHD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.10200557
–
0.10324714
BHD
Năm ổn định
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10259978 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10127365
–
0.10309187
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10260069 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10191152
–
0.10321982
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10260883 BHD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.10155105
–
0.10426546
BHD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10269899 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10186413
–
0.10334611
BHD
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.