Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BBD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Barbados 0.0245886 BBD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02450607 Hiện tại $0.0245886 Cao nhất $0.0245886
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0245886 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000067 BBD
+0.27%
7 ngày qua
+0.000183 BBD
+0.75%
30 ngày qua
-0.00054 BBD
-2.15%
1 năm qua
+0.000457 BBD
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02377864
Hôm nay
0.0245886
Cao nhất
0.02531046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02449841 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01771778 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01652985 – 0.01974278 BBD
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01993618 BBD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01794089 – 0.02229827 BBD
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02150327 BBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02062313 – 0.02265234 BBD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02310623 BBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02049764 – 0.02445119 BBD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02449841 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02386257 – 0.02531046 BBD
Năm ổn định +1.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.