Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ALL
Cập nhật
1
BBD
=
40.66925
ALL
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = L40.66925 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.0245886 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L40.66925
Hiện tại
L40.66925
Cao nhất
L40.806215
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.66925 ALL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.111016 ALL
-0.27%
7 ngày qua
-0.30575 ALL
-0.75%
30 ngày qua
+0.874613 ALL
+2.20%
1 năm qua
-0.769517 ALL
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
39.509358 Hôm nay
40.66925 Cao nhất
42.054546
39.509358 Hôm nay
40.66925 Cao nhất
42.054546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.51172032 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.51172032 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.651419
–
60.4966275
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
50.28811795 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
44.8465325
–
55.7385935
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
46.52801713 ALL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
44.1455435
–
48.489235
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
43.39661163 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
40.8978035
–
48.7861065
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.82251833 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.509358
–
41.9066395
ALL
Năm ổn định
-1.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.