Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HKD
Cập nhật
1
AMD
=
0.0217316
HKD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = $0.0217316 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ֏46.01593382 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.02171458
Hiện tại
$0.0217316
Cao nhất
$0.0217392
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0217316 HKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000022 HKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000081 HKD
-0.37%
30 ngày qua
+0.000169 HKD
+0.78%
1 năm qua
+0.001422 HKD
+7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.02017756 Hôm nay
0.0217316 Cao nhất
0.02181278
0.02017756 Hôm nay
0.0217316 Cao nhất
0.02181278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02144448 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01808351 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01507906
–
0.02008106
HKD
Năm biến động
+22.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01995602 HKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01829887
–
0.02051077
HKD
Năm biến động
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01987165 HKD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01908781
–
0.02031313
HKD
Năm ổn định
+1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02014633 HKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01918923
–
0.02082775
HKD
AMD tăng giá
+4.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02144448 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02039596
–
0.02181278
HKD
AMD tăng giá
+6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.