Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = AMD
Cập nhật
1
HKD
=
46.002088
AMD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ֏46.002088 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.02173814 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏45.99984874
Hiện tại
֏46.002088
Cao nhất
֏46.05201126
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.002088 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.018592 AMD
+0.04%
7 ngày qua
+0.154691 AMD
+0.34%
30 ngày qua
-0.374413 AMD
-0.81%
1 năm qua
-3.236671 AMD
-6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
45.84469248 Hôm nay
46.002088 Cao nhất
49.56000695
45.84469248 Hôm nay
46.002088 Cao nhất
49.56000695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 55.71345679 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.71345679 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.79815757
–
66.31715119
AMD
Năm biến động
-18.19%
2023
Tỷ giá trung bình
50.13022137 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
48.75488105
–
54.64817342
AMD
Năm biến động
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
50.33760111 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
49.22924007
–
52.38946141
AMD
Năm ổn định
-1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
49.65236612 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
48.01287885
–
52.11256848
AMD
HKD giảm giá
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.64725201 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.84469248
–
49.02932495
AMD
HKD giảm giá
-6.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.