Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = LYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.01778327
LYD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ل.د0.01778327 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ֏56.23262959 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.01777106
Hiện tại
ل.د0.01778327
Cao nhất
ل.د0.01779837
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01778327 LYD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000014 LYD
-0.08%
7 ngày qua
-0.00006 LYD
-0.34%
30 ngày qua
+0.000328 LYD
+1.88%
1 năm qua
+0.003591 LYD
+25.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01413455 Hôm nay
0.01778327 Cao nhất
0.01785847
0.01413455 Hôm nay
0.01778327 Cao nhất
0.01785847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+16.56%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01740867 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01111987 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00895636
–
0.01270205
LYD
Năm biến động
+27.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01225805 LYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01143997
–
0.01268167
LYD
AMD giảm giá
-3.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01230024 LYD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01178117
–
0.01261064
LYD
AMD tăng giá
+5.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01368703 LYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0122002
–
0.0143983
LYD
Năm biến động
+14.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01740867 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01418758
–
0.01785847
LYD
Năm biến động
+25.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.