Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = AMD
Cập nhật
1
LYD
=
56.18490973
AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ֏56.18490973 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ل.د0.01779837 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏56.18490973
Hiện tại
֏56.18490973
Cao nhất
֏56.27126539
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.18490973 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00842 AMD
-0.01%
7 ngày qua
+0.141961 AMD
+0.25%
30 ngày qua
-1.104448 AMD
-1.93%
1 năm qua
-14.278222 AMD
-20.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
55.99584806 Hôm nay
56.18490973 Cao nhất
70.74860216
55.99584806 Hôm nay
56.18490973 Cao nhất
70.74860216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-14.20%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 91.06170397 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
91.06170397 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.72745023
–
111.65252572
AMD
Năm biến động
-21.84%
2023
Tỷ giá trung bình
81.60470708 AMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
78.85395922
–
87.41285426
AMD
LYD tăng giá
+4.09%
2024
Tỷ giá trung bình
81.32822471 AMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
79.29811291
–
84.88117787
AMD
LYD giảm giá
-4.98%
2025
Tỷ giá trung bình
73.33852269 AMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
69.45265863
–
81.9658623
AMD
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.5354538 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.99584806
–
70.48417585
AMD
Năm biến động
-20.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.