Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Mexico cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MXN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Peso Mexico 10.32755084 MXN
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $10.27505531 Hiện tại $10.32755084 Cao nhất $10.37878492
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.32755084 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.064207 MXN
+0.63%
7 ngày qua
+0.286913 MXN
+2.86%
30 ngày qua
+0.750313 MXN
+7.83%
1 năm qua
+0.030846 MXN
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.43418994
Hôm nay
10.32755084
Cao nhất
10.43826313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.15722613 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.15722613 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62446818 – 11.87039694 MXN
ANG giảm giá -4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 9.84345945 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.25789714 – 10.82560052 MXN
Năm biến động -13.17%
2024
Tỷ giá trung bình 10.1655866 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.08200943 – 11.5784523 MXN
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 10.71060418 MXN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
10.00375084 – 11.64391117 MXN
Năm biến động -12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.98971714 MXN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.43418994 – 10.37878492 MXN
ANG tăng giá +2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.