Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ANG

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Guilder Antille Hà Lan 0.09682838 ANG
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ƒ0.09635039 Hiện tại ƒ0.09682838 Cao nhất ƒ0.09732308
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09682838 ANG
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000606 ANG
-0.62%
7 ngày qua
-0.002767 ANG
-2.78%
30 ngày qua
-0.007586 ANG
-7.27%
1 năm qua
-0.00029 ANG
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09580138
Hôm nay
0.09682838
Cao nhất
0.10599744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10173786 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08966486 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08424318 – 0.09412236 ANG
MXN tăng giá +5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10173786 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09237363 – 0.10801589 ANG
Năm biến động +15.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09892279 ANG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.08636733 – 0.11010779 ANG
Năm biến động -18.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09353711 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0858818 – 0.09996251 ANG
Năm biến động +14.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1001665 ANG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.09635039 – 0.10599744 ANG
MXN giảm giá -2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.