Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SBD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la quần đảo Solomon 4.49999609 SBD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.49999609 Hiện tại $4.49999609 Cao nhất $4.51288883
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49999609 SBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012893 SBD
-0.29%
7 ngày qua
-0.005613 SBD
-0.12%
30 ngày qua
+0.019829 SBD
+0.44%
1 năm qua
-0.101888 SBD
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.46277486
Hôm nay
4.49999609
Cao nhất
4.60582402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.67459429 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.51563875 SBD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.39270532 – 4.62068323 SBD
Năm ổn định +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 4.63283819 SBD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
4.5064816 – 4.72809636 SBD
Năm ổn định +1.59%
2024
Tỷ giá trung bình 4.67459429 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.5746404 – 4.85471597 SBD
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4.63437765 SBD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.54385307 – 4.74591035 SBD
Năm ổn định -2.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.50226327 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46277486 – 4.55683966 SBD
Năm ổn định -1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.