Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ANG

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Guilder Antille Hà Lan 0.22222242 ANG
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.22158755 Hiện tại ƒ0.22222242 Cao nhất ƒ0.22222242
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22222242 ANG
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000635 ANG
+0.29%
7 ngày qua
+0.000277 ANG
+0.12%
30 ngày qua
-0.000984 ANG
-0.44%
1 năm qua
+0.00492 ANG
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21711642
Hôm nay
0.22222242
Cao nhất
0.22407583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22211288 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22147221 ANG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.21641821 – 0.22765014 ANG
Năm ổn định -2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21586985 ANG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.21150161 – 0.2219026 ANG
Năm ổn định -1.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21393679 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20598527 – 0.21859642 ANG
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21579479 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.21070773 – 0.22007754 ANG
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22211288 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21945034 – 0.22407583 ANG
Năm ổn định +1.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.