Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = COP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Peso Colombia 2.10493575 COP
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.09375772 Hiện tại $2.10493575 Cao nhất $2.11473905
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10493575 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002389 COP
-0.11%
7 ngày qua
-0.027412 COP
-1.29%
30 ngày qua
+0.046695 COP
+2.27%
1 năm qua
-0.657074 COP
-23.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.02112372
Hôm nay
2.10493575
Cao nhất
2.76200936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.77%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
-2.58%
Tháng 1
+6.72%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-10.27%
Tháng 6
-9.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+2.99%
Tháng 9
-4.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.01261451 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.01261451 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.89575178 – 39.73860364 COP
Năm biến động -30.92%
2023
Tỷ giá trung bình 16.8213946 COP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.7561367 – 27.78515045 COP
Năm biến động -82.48%
2024
Tỷ giá trung bình 4.45834476 COP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.21926574 – 4.84682283 COP
Năm biến động -10.62%
2025
Tỷ giá trung bình 3.32515143 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53745012 – 4.29800665 COP
Năm biến động -39.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2585868 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02112372 – 2.72079473 COP
Năm biến động -19.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.