Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ARS
Cập nhật
1
COP
=
0.47507388
ARS
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = $0.47507388 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $2.10493575 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.47287158
Hiện tại
$0.47507388
Cao nhất
$0.47761018
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47507388 ARS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000539 ARS
+0.11%
7 ngày qua
+0.006107 ARS
+1.30%
30 ngày qua
-0.010778 ARS
-2.22%
1 năm qua
+0.113019 ARS
+31.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.36205525 Hôm nay
0.47507388 Cao nhất
0.49477426
0.36205525 Hôm nay
0.47507388 Cao nhất
0.49477426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.92%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-6.30%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+11.45%
Tháng 6
+10.12%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
+4.30%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4460717 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0305284 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02516445
–
0.03718059
ARS
Năm biến động
+44.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07034359 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.03599045
–
0.21025468
ARS
Năm biến động
+470.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22459089 ARS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.20632072
–
0.23700806
ARS
Năm biến động
+11.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30885387 ARS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.232666
–
0.39409642
ARS
Năm biến động
+65.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4460717 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36753967
–
0.49477426
ARS
Năm biến động
+23.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.