Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ERN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Nakfa Eritrea 8.58757321 ERN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk8.58415765 Hiện tại Nfk8.58757321 Cao nhất Nfk8.58757321
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.58757321 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004639 ERN
-0.05%
7 ngày qua
-0.001111 ERN
-0.01%
30 ngày qua
-0.263755 ERN
-2.98%
1 năm qua
-0.346774 ERN
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.55881044
Hôm nay
8.58757321
Cao nhất
9.18337735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.73908967 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.08325772 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3294331 – 8.80073105 ERN
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 8.29835816 ERN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
8.03092011 – 8.63117604 ERN
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 8.30057914 ERN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.96020745 – 8.59635308 ERN
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 8.66739508 ERN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.81667296 – 9.07953491 ERN
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.73908967 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.55881044 – 9.18337735 ERN
BAM giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.