Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ERN
Cập nhật
1
BWP
=
1.09151105
ERN
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = Nfk1.09151105 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = P0.91616113 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.09151105
Hiện tại
Nfk1.09151105
Cao nhất
Nfk1.0926181
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09151105 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002437 ERN
-0.22%
7 ngày qua
+0.005698 ERN
+0.52%
30 ngày qua
-0.017324 ERN
-1.56%
1 năm qua
-0.030989 ERN
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.04658043 Hôm nay
1.09151105 Cao nhất
1.15040273
1.04658043 Hôm nay
1.09151105 Cao nhất
1.15040273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21580615 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21580615 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10898506
–
1.3137204
ERN
Năm biến động
-8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12366943 ERN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.08298769
–
1.18749727
ERN
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.10655372 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.05609208
–
1.15219789
ERN
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10270297 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.04216365
–
1.14160073
ERN
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0977382 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04844076
–
1.15040273
ERN
BWP giảm giá
-4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.