Tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BGN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Lev Bulgaria 0.8722925 BGN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.870473 Hiện tại лв0.8722925 Cao nhất лв0.8793185
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8722925 BGN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000256 BGN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000521 BGN
-0.06%
30 ngày qua
+0.024903 BGN
+2.94%
1 năm qua
+0.035745 BGN
+4.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.8122475
Hôm nay
0.8722925
Cao nhất
0.8793185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.93017135 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93017135 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8534725 – 1.019076 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.90406147 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.869449 – 0.9343875 BGN
BBD giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90393887 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.873102 – 0.9434875 BGN
BBD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86681452 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.824345 – 0.9553435 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8591039 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8122475 – 0.8793185 BGN
BBD tăng giá +4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.