Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Barbados cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BBD
Cập nhật
1
BGN
=
1.14640445
BBD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $1.14640445 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = лв0.8722925 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.13724435
Hiện tại
$1.14640445
Cao nhất
$1.14880071
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14640445 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000336 BBD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000684 BBD
+0.06%
30 ngày qua
-0.03369 BBD
-2.85%
1 năm qua
-0.048985 BBD
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
1.13724435 Hôm nay
1.14640445 Cao nhất
1.23115183
1.13724435 Hôm nay
1.14640445 Cao nhất
1.23115183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16438855 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.07745714 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98128108
–
1.17168391
BBD
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.10637168 BBD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.0702198
–
1.15015372
BBD
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
1.10657065 BBD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.05989745
–
1.14534155
BBD
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15592428 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.04674392
–
1.21308433
BBD
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16438855 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13724435
–
1.23115183
BBD
BGN giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.