Tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TOP
Cập nhật
1
BBD
=
1.20388
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = T$1.20388 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.83064757 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$1.20388
Hiện tại
T$1.20388
Cao nhất
T$1.20388
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20388 TOP
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.203775 Hôm nay
1.20388 Cao nhất
1.20388
1.203775 Hôm nay
1.20388 Cao nhất
1.20388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.20498626 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16544411 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.123777
–
1.228785
TOP
BBD tăng giá
+2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18105278 TOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.1552065
–
1.20519
TOP
Năm ổn định
-0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18440792 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.1653165
–
1.207401
TOP
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20498626 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19718
–
1.22488
TOP
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20387785 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.203775
–
1.20388
TOP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.