Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Barbados cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BBD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Barbados 0.83064757 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.83064757 Hiện tại $0.83064757 Cao nhất $0.83064757
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83064757 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.83064757
Hôm nay
0.83064757
Cao nhất
0.83072003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.85850231 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85850231 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81381202 – 0.88985626 BBD
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.84678317 BBD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.82974469 – 0.8656461 BBD
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84434572 BBD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.82822525 – 0.85813597 BBD
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82989528 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81640651 – 0.83529628 BBD
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83064906 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83064757 – 0.83072003 BBD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.