Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = COP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Colombia 25.90777623 COP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $25.68183095 Hiện tại $25.90777623 Cao nhất $25.93767346
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.90777623 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.031116 COP
-0.12%
7 ngày qua
-0.381487 COP
-1.45%
30 ngày qua
+0.702501 COP
+2.79%
1 năm qua
-5.947731 COP
-18.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.85483802
Hôm nay
25.90777623
Cao nhất
31.98037887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.66%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-9.32%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+3.49%
Tháng 9
-4.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 45.59362148 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.59362148 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.75665549 – 50.07307816 COP
Năm biến động -0.97%
2023
Tỷ giá trung bình 40.07250238 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
34.91093674 – 47.94173231 COP
Năm biến động -24.61%
2024
Tỷ giá trung bình 35.27593176 COP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
32.51450474 – 37.62347145 COP
Năm biến động +4.72%
2025
Tỷ giá trung bình 33.25789368 COP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
30.20682898 – 37.05188144 COP
Năm biến động -16.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.29352124 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.85483802 – 31.15095906 COP
Năm biến động -15.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.