Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BDT
Cập nhật
1
COP
=
0.03859845
BDT
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ৳0.03859845 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $25.90777623 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.03855396
Hiện tại
৳0.03859845
Cao nhất
৳0.03893803
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03859845 BDT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000046 BDT
+0.12%
7 ngày qua
+0.00056 BDT
+1.47%
30 ngày qua
-0.001076 BDT
-2.71%
1 năm qua
+0.007207 BDT
+22.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.03126917 Hôm nay
0.03859845 Cao nhất
0.04023362
0.03126917 Hôm nay
0.03859845 Cao nhất
0.04023362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.73%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+10.28%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
+5.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03676381 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02196566 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01997081
–
0.02453587
BDT
Năm biến động
+0.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02515039 BDT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.02085865
–
0.02864432
BDT
Năm biến động
+32.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02837559 BDT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02657915
–
0.0307555
BDT
Năm biến động
-4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0301285 BDT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02698918
–
0.0331051
BDT
Năm biến động
+20.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03676381 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03210174
–
0.04023362
BDT
Năm biến động
+18.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.