Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BBD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Barbados 5.29680656 BBD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.2944649 Hiện tại $5.29680656 Cao nhất $5.29680656
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.29680656 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.009035 BBD
-0.17%
7 ngày qua
-0.010556 BBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.011725 BBD
-0.22%
1 năm qua
-0.00805 BBD
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.26938409
Hôm nay
5.29680656
Cao nhất
5.3513567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 11
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.30746627 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.30500753 BBD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
5.27387218 – 5.33804505 BBD
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 5.30746627 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.28235509 – 5.37680661 BBD
Năm ổn định -0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 5.3072487 BBD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.27537455 – 5.34300774 BBD
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 5.30700236 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.22239572 – 5.36197342 BBD
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.30261324 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26938409 – 5.34622129 BBD
Năm ổn định -0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.