Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BHD
Cập nhật
1
BBD
=
0.188793
BHD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = .د.ب0.188793 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $5.29680656 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.188793
Hiện tại
.د.ب0.188793
Cao nhất
.د.ب0.1888765
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.188793 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000322 BHD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000376 BHD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000417 BHD
+0.22%
1 năm qua
+0.000287 BHD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.1868685 Hôm nay
0.188793 Cao nhất
0.1897755
0.1868685 Hôm nay
0.188793 Cao nhất
0.1897755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18858674 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18850128 BHD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.1873345
–
0.189614
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18841433 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.185984
–
0.1893095
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18842173 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.1871605
–
0.18956
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18843083 BHD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.1864985
–
0.191483
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18858674 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.187048
–
0.1897755
BHD
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.