Tỷ giá Franc Burundi sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ANG
Cập nhật
1
BIF
=
0.00059834
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = ƒ0.00059834 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = FBu1,671.3 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.00059751
Hiện tại
ƒ0.00059834
Cao nhất
ƒ0.00059834
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00059834 ANG
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.04%
7 ngày qua
+0.000002 ANG
+0.32%
30 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.03%
1 năm qua
-0.000009 ANG
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00059329 Hôm nay
0.00059834 Cao nhất
0.0006245
0.00059329 Hôm nay
0.00059834 Cao nhất
0.0006245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00088258 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00088258 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00086679
–
0.00090732
ANG
BIF giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00072322 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00063159
–
0.00087487
ANG
Năm biến động
-27.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00062478 ANG
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00060941
–
0.00063349
ANG
BIF giảm giá
-3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00060633 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.000599
–
0.00061912
ANG
Năm ổn định
-0.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059856 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00059329
–
0.0006245
ANG
Năm ổn định
-1.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.