Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GNF

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Franc Guinea 8,791.27 GNF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG8,791.27 Hiện tại FG8,791.27 Cao nhất FG8,800
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8,791.27 GNF
2026-10-15
24 giờ qua
+8.189835 GNF
+0.09%
7 ngày qua
+0.02455 GNF
30 ngày qua
+16.268298 GNF
+0.19%
1 năm qua
+110.024826 GNF
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8,655.44
Hôm nay
8,791.27
Cao nhất
8,838.77
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8,807.13 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8,807.13 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8,517.48 – 9,337.5 GNF
BMD giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 8,618.56 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8,491.24 – 8,800 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 8,611.73 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8,556.27 – 8,675.02 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 8,666.3 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8,553.75 – 8,780.18 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8,780.48 GNF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
8,691.75 – 8,838.77 GNF
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.