Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BMD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00011375
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = $0.00011375 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = FG8,791.27 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00011364
Hiện tại
$0.00011375
Cao nhất
$0.00011375
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011375 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000000 BMD
-0.09%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.19%
1 năm qua
-0.000001 BMD
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00011314 Hôm nay
0.00011375 Cao nhất
0.00011553
0.00011314 Hôm nay
0.00011375 Cao nhất
0.00011553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00011612 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00011358 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001071
–
0.00011741
BMD
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011603 BMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00011364
–
0.00011777
BMD
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011612 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00011527
–
0.00011687
BMD
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011539 BMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00011389
–
0.00011691
BMD
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011389 BMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00011314
–
0.00011505
BMD
Năm ổn định
-0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.