Tỷ giá Đô la Bermuda sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MZN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Metical Mozambique 63.909994 MZN
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT63.899993 Hiện tại MT63.909994 Cao nhất MT63.909994
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.909994 MZN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010001 MZN
+0.02%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
+0.010001 MZN
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
63.399998
Hôm nay
63.909994
Cao nhất
64.399997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 63.91020872 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.86362892 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.700012 – 63.950001 MZN
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 63.8699773 MZN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
63.350008 – 64.000005 MZN
Năm ổn định +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 63.88580388 MZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
61.483332 – 64.099995 MZN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 63.91020872 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.830001 – 64.01 MZN
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.90044074 MZN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
63.399998 – 64.399997 MZN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.