Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BMD
Cập nhật
1
MZN
=
0.01564701
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = $0.01564701 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = MT63.909994 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01564701
Hiện tại
$0.01564701
Cao nhất
$0.01564945
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01564701 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000002 BMD
-0.02%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
-0.000002 BMD
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01552795 Hôm nay
0.01564701 Cao nhất
0.01577287
0.01552795 Hôm nay
0.01564701 Cao nhất
0.01577287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01565837 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01565837 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01563722
–
0.01569858
BMD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.01565682 BMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.015625
–
0.01578532
BMD
Năm ổn định
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.015653 BMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01560063
–
0.01626457
BMD
Năm ổn định
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01564696 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01562256
–
0.01566661
BMD
Năm ổn định
-0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01564935 BMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01552795
–
0.01577287
BMD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.