Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = PEN
Cập nhật
1
BMD
=
3.438456
PEN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = S/.3.438456 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.29082821 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.3.438456
Hiện tại
S/.3.438456
Cao nhất
S/.3.442395
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.438456 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004666 PEN
-0.14%
7 ngày qua
-0.001469 PEN
-0.04%
30 ngày qua
+0.08437 PEN
+2.52%
1 năm qua
+0.036542 PEN
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
3.328994 Hôm nay
3.438456 Cao nhất
3.525083
3.328994 Hôm nay
3.438456 Cao nhất
3.525083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.83334075 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.83334075 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.636031
–
3.999466
PEN
BMD giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
3.73969773 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.558374
–
3.901776
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
3.75259769 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.671326
–
3.879387
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.56795942 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.344848
–
3.784323
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.42409779 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.328994
–
3.525083
PEN
Năm ổn định
+2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.