Tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PEN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Sol Peru 0.18553379 PEN
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.18529386 Hiện tại S/.0.18553379 Cao nhất S/.0.18648703
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18553379 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001857 PEN
-0.99%
7 ngày qua
-0.005725 PEN
-2.99%
30 ngày qua
-0.010117 PEN
-5.17%
1 năm qua
+0.000959 PEN
+0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18075162
Hôm nay
0.18553379
Cao nhất
0.20192398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.21107232 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19072165 PEN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.17443665 – 0.2028359 PEN
Năm biến động +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21107232 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19446117 – 0.22339082 PEN
Năm biến động +12.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20597399 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.18005853 – 0.22721575 PEN
Năm biến động -17.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18588111 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17665257 – 0.19225031 PEN
MXN tăng giá +3.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19156533 PEN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.18529386 – 0.20192398 PEN
Năm ổn định -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.