Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = VES

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Bolívar Venezuela 875.702862 VES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.875.702862 Hiện tại Bs.875.702862 Cao nhất Bs.875.702862
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
875.702862 VES
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+2.064242 VES
+0.24%
30 ngày qua
+34.519816 VES
+4.10%
1 năm qua
+674.485294 VES
+335.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
201.217568
Hôm nay
875.702862
Cao nhất
875.702862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+10.79%
Tháng 11
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 746.73081453 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.66377624 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2373 – 16.78175 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 28.68584192 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.0958 – 35.888613 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 38.49895643 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
35.822193 – 51.964465 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 131.20780908 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
51.962645 – 297.77053 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 746.73081453 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
297.77053 – 875.702862 VES
Năm biến động +194.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.