Tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = VES
Cập nhật
1
MXN
=
47.25157792
VES
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = Bs.47.25157792 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.02116331 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.47.13648851
Hiện tại
Bs.47.25157792
Cao nhất
Bs.47.45503042
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.25157792 VES
2026-10-15
24 giờ qua
-0.408317 VES
-0.86%
7 ngày qua
-1.322415 VES
-2.72%
30 ngày qua
-1.816294 VES
-3.70%
1 năm qua
+36.334294 VES
+332.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
10.91728421 Hôm nay
47.25157792 Cao nhất
49.23077432
10.91728421 Hôm nay
47.25157792 Cao nhất
49.23077432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.42%
Tháng 11
+22.49%
Tháng 12
+27.09%
Tháng 1
+21.96%
Tháng 2
+9.88%
Tháng 3
+4.63%
Tháng 4
+12.89%
Tháng 5
+12.58%
Tháng 6
+18.92%
Tháng 7
+8.12%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.62754912 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3334222 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20247929
–
0.86140212
VES
Năm biến động
+285.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.62707803 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.876173
–
2.11429804
VES
Năm biến động
+141.31%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10143935 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.82373602
–
2.56377644
VES
Năm biến động
+17.82%
2025
Tỷ giá trung bình
6.98616613 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.49659354
–
16.55040846
VES
Năm biến động
+561.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.62754912 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.5263213
–
49.23077432
VES
Năm biến động
+185.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.