Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = XCD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Đông Caribê 2.70255 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.70255 Hiện tại $2.70255 Cao nhất $2.70255
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70255 XCD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.70255
Hôm nay
2.70255
Cao nhất
2.70255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.70255 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.70254301 XCD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.7017 – 2.70255 XCD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.70255 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.70255 – 2.70255 XCD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 2.70255 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.70255 – 2.70255 XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 2.70237541 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.700001 – 2.70255 XCD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.70255 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.70255 – 2.70255 XCD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.