Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XCD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Đông Caribê 0.14582544 XCD
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.14547025 Hiện tại $0.14582544 Cao nhất $0.14645332
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14582544 XCD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00126 XCD
-0.86%
7 ngày qua
-0.004435 XCD
-2.95%
30 ngày qua
-0.01182 XCD
-7.50%
1 năm qua
-0.000804 XCD
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14464135
Hôm nay
0.14582544
Cao nhất
0.16003541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15262389 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13446249 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12652995 – 0.14119036 XCD
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15262389 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13850778 – 0.16198832 XCD
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14836264 XCD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.12950061 – 0.16552172 XCD
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14099342 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.12739383 – 0.15092384 XCD
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15122392 XCD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.14547025 – 0.16003541 XCD
MXN giảm giá -2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.