Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BYN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rúp Belarus 0.25793387 BYN
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.25793266 Hiện tại Br0.25793387 Cao nhất Br0.25793387
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25793387 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001965 BYN
+0.77%
7 ngày qua
-0.020232 BYN
-7.27%
30 ngày qua
-0.004966 BYN
-1.89%
1 năm qua
-0.234981 BYN
-47.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24267653
Hôm nay
0.25793387
Cao nhất
0.49588015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.63%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-5.11%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+5.88%
Tháng 6
-41.68%
Tháng 7
+5.60%
Tháng 8
+5.41%
Tháng 9
-5.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.47412409 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41438989 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.36373561 – 0.49508124 BYN
Năm biến động -1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39214136 BYN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.36050158 – 0.47780234 BYN
Năm biến động +30.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47341897 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45944279 – 0.47795716 BYN
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47412409 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41604127 – 0.49588015 BYN
Năm biến động -10.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31196153 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24267653 – 0.44746388 BYN
Năm biến động -39.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.