Tỷ giá Rúp Belarus sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BOB
Cập nhật
1
BYN
=
3.87696271
BOB
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $b3.87696271 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = Br0.25793387 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b3.87696271
Hiện tại
$b3.87696271
Cao nhất
$b3.87698093
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.87696271 BOB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.029762 BOB
-0.76%
7 ngày qua
+0.281983 BOB
+7.84%
30 ngày qua
+0.073234 BOB
+1.93%
1 năm qua
+1.848214 BOB
+91.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
2.0166163 Hôm nay
3.87696271 Cao nhất
4.12071166
2.0166163 Hôm nay
3.87696271 Cao nhất
4.12071166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+17.13%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+5.39%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+71.48%
Tháng 7
-5.30%
Tháng 8
-5.13%
Tháng 9
+5.96%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.33399138 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45616624 BOB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.01987053
–
2.74924966
BOB
Năm biến động
+1.52%
2023
Tỷ giá trung bình
2.58343893 BOB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.09291564
–
2.77391291
BOB
Năm biến động
-23.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11230643 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.09223771
–
2.17654954
BOB
Năm ổn định
+0.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.1125082 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0166163
–
2.40360771
BOB
Năm biến động
+11.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.33399138 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23481724
–
4.12071166
BOB
Năm biến động
+64.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.