Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = COP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Colombia 271.78604341 COP
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $270.62751669 Hiện tại $271.78604341 Cao nhất $273.33699259
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
271.78604341 COP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.214575 COP
+0.08%
7 ngày qua
-21.926539 COP
-7.47%
30 ngày qua
+3.102637 COP
+1.15%
1 năm qua
-289.709585 COP
-51.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
248.10782541
Hôm nay
271.78604341
Cao nhất
565.77490562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.66%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-6.75%
Tháng 6
-46.92%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+12.29%
Tháng 9
-10.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 625.80641633 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 617.60919535 COP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
540.27484493 – 734.64598103 COP
Năm biến động +18.92%
2023
Tỷ giá trung bình 625.80641633 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
554.46789562 – 719.7640491 COP
Năm biến động -19.79%
2024
Tỷ giá trung bình 589.11562623 COP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
543.72784371 – 650.64472512 COP
Năm biến động +14.03%
2025
Tỷ giá trung bình 586.04651811 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
533.3748308 – 645.7169893 COP
Năm biến động -15.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 357.77405945 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
248.10782541 – 550.89254882 COP
Năm biến động -50.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.