Tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BOB

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Boliviano Bolivia 0.00367936 BOB
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b0.00365849 Hiện tại $b0.00367936 Cao nhất $b0.00369512
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00367936 BOB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000003 BOB
-0.08%
7 ngày qua
+0.000275 BOB
+8.07%
30 ngày qua
-0.000042 BOB
-1.14%
1 năm qua
+0.001898 BOB
+106.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00176749
Hôm nay
0.00367936
Cao nhất
0.00403051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.74%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+3.72%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+7.24%
Tháng 6
+88.40%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-10.94%
Tháng 9
+11.82%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00301129 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00163181 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0013612 – 0.00185091 BOB
Năm biến động -15.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00160636 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00138934 – 0.00180353 BOB
Năm biến động +24.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00170123 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00153694 – 0.00183916 BOB
Năm biến động -12.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00170957 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00154867 – 0.00187485 BOB
Năm biến động +17.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00301129 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00181524 – 0.00403051 BOB
Năm biến động +100.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.