Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = PEN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Sol Peru 0.29338938 PEN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.29338938 Hiện tại S/.0.29338938 Cao nhất S/.0.29392445
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29338938 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000168 PEN
+0.06%
7 ngày qua
-0.018843 PEN
-6.03%
30 ngày qua
+0.002845 PEN
+0.98%
1 năm qua
-0.198665 PEN
-40.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26888957
Hôm nay
0.29338938
Cao nhất
0.51004401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-42.03%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+10.76%
Tháng 9
-6.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55613602 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55613602 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52898734 – 0.5808255 PEN
BOB giảm giá -4.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54139296 PEN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.5151527 – 0.56416241 PEN
Năm ổn định -2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5428916 PEN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.53010898 – 0.56140482 PEN
Năm ổn định +1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51615436 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.48406066 – 0.5474926 PEN
Năm biến động -10.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36028442 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26888957 – 0.51004401 PEN
Năm biến động -39.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.