Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Comoros cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KMF
Cập nhật
1
BTN
=
4.65449692
KMF
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = CF4.65449692 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Nu.0.21484599 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF4.62267965
Hiện tại
CF4.65449692
Cao nhất
CF4.65449692
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65449692 KMF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.0255 KMF
+0.55%
7 ngày qua
+0.101606 KMF
+2.23%
30 ngày qua
+0.182002 KMF
+4.07%
1 năm qua
-0.15767 KMF
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
4.39036794 Hôm nay
4.65449692 Cao nhất
4.84677729
4.39036794 Hôm nay
4.65449692 Cao nhất
4.84677729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 11
-1.38%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.94766986 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.94766986 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.48514043
–
6.29245386
KMF
Năm biến động
-4.69%
2023
Tỷ giá trung bình
5.51808674 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
5.32175924
–
5.73310703
KMF
BTN giảm giá
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
5.44109667 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.25597355
–
5.5993585
KMF
BTN tăng giá
+4.01%
2025
Tỷ giá trung bình
5.01767677 KMF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.622425
–
5.58792135
KMF
Năm biến động
-15.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.5405485 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.39036794
–
4.70390145
KMF
Năm ổn định
-0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.