Tỷ giá Franc Comoros sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BTN

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Ngultrum Bhutan 0.21484599 BTN
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.21484599 Hiện tại Nu.0.21484599 Cao nhất Nu.0.21632475
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21484599 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001184 BTN
-0.55%
7 ngày qua
-0.004795 BTN
-2.18%
30 ngày qua
-0.008743 BTN
-3.91%
1 năm qua
+0.007039 BTN
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20632266
Hôm nay
0.21484599
Cao nhất
0.22777134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
+3.40%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22027458 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16825223 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15892051 – 0.18231074 BTN
Năm biến động +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18126028 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.17442549 – 0.18790779 BTN
KMF tăng giá +4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18382611 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.17859189 – 0.19025971 BTN
KMF giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19987204 BTN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.17895742 – 0.21633666 BTN
Năm biến động +18.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22027458 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21258949 – 0.22777134 BTN
Năm ổn định +0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.