Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Romania cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = RON

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Leu Romania 0.05001225 RON
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.04990715 Hiện tại lei0.05001225 Cao nhất lei0.05049433
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05001225 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000065 RON
-0.13%
7 ngày qua
+0.000566 RON
+1.14%
30 ngày qua
+0.002278 RON
+4.77%
1 năm qua
+0.000532 RON
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04601514
Hôm nay
0.05001225
Cao nhất
0.05049433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05966554 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05966554 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05578069 – 0.06321039 RON
Năm biến động -4.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05541422 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.05312399 – 0.05715753 RON
BTN giảm giá -3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05497487 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.05298399 – 0.05663733 RON
BTN tăng giá +4.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05130964 RON
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04770452 – 0.05647704 RON
Năm biến động -14.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04857168 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04601514 – 0.05049433 RON
BTN tăng giá +3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.