Tỷ giá Leu Romania sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BTN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Ngultrum Bhutan 19.94956577 BTN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.19.8042054 Hiện tại Nu.19.94956577 Cao nhất Nu.20.03721106
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.94956577 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012858 BTN
-0.06%
7 ngày qua
-0.274343 BTN
-1.36%
30 ngày qua
-0.999767 BTN
-4.77%
1 năm qua
-0.260616 BTN
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.8042054
Hôm nay
19.94956577
Cao nhất
21.7319789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-3.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.59629371 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.77185116 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.82018422 – 17.92735116 BTN
Năm biến động +4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 18.04950362 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
17.49550822 – 18.82388631 BTN
RON tăng giá +3.85%
2024
Tỷ giá trung bình 18.19418434 BTN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
17.65620055 – 18.87362542 BTN
RON giảm giá -3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 19.52927452 BTN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.70631078 – 20.96237513 BTN
Năm biến động +16.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.59629371 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.8042054 – 21.7319789 BTN
RON giảm giá -3.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.