Tỷ giá Pula Botswana sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lari Georgia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = GEL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lari Georgia 0.18846757 GEL
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.18846757 Hiện tại ₾0.18846757 Cao nhất ₾0.18938714
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18846757 GEL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000785 GEL
-0.41%
7 ngày qua
+0.000622 GEL
+0.33%
30 ngày qua
-0.00373 GEL
-1.94%
1 năm qua
-0.013957 GEL
-6.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18247428
Hôm nay
0.18846757
Cao nhất
0.20668902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.65%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23684423 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23684423 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20183528 – 0.29502395 GEL
Năm biến động -19.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19652312 GEL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.18602683 – 0.21216618 GEL
Năm biến động -5.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20052104 GEL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.18833642 – 0.21130412 GEL
Năm biến động +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20130382 GEL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.18689468 – 0.20859821 GEL
BWP tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19192112 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18247428 – 0.20668902 GEL
Năm biến động -8.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.