Tỷ giá Lari Georgia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Pula Botswana cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BWP

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Pula Botswana 5.30595251 BWP
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P5.28018962 Hiện tại P5.30595251 Cao nhất P5.30595251
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.30595251 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.022019 BWP
+0.42%
7 ngày qua
-0.017568 BWP
-0.33%
30 ngày qua
+0.102984 BWP
+1.98%
1 năm qua
+0.36583 BWP
+7.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.83818627
Hôm nay
5.30595251
Cao nhất
5.48022428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.13%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.21437536 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.26743062 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3895553 – 4.95453516 BWP
Năm biến động +24.71%
2023
Tỷ giá trung bình 5.09216572 BWP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.71328657 – 5.37556877 BWP
Năm biến động +5.88%
2024
Tỷ giá trung bình 4.98991465 BWP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
4.73251533 – 5.30964748 BWP
Năm biến động -0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4.96964089 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.79390488 – 5.35060706 BWP
GEL giảm giá -1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.21437536 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83818627 – 5.48022428 BWP
Năm biến động +8.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.