Tỷ giá Pula Botswana sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = GMD
Cập nhật
1
BWP
=
5.38478821
GMD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = D5.38478821 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = P0.18570833 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D5.38478821
Hiện tại
D5.38478821
Cao nhất
D5.39024968
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.38478821 GMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012021 GMD
-0.22%
7 ngày qua
+0.028111 GMD
+0.52%
30 ngày qua
-0.048501 GMD
-0.89%
1 năm qua
-0.00321 GMD
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
5.02358581 Hôm nay
5.38478821 Cao nhất
5.66674874
5.02358581 Hôm nay
5.38478821 Cao nhất
5.66674874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.14%
Tháng 11
+3.13%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.38547546 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.48197362 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09234605
–
4.85181385
GMD
Năm biến động
+7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
4.66579629 GMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.32046837
–
5.03804782
GMD
Năm biến động
+3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07676224 GMD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.77001588
–
5.38824612
GMD
Năm biến động
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.30688049 GMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
4.96836903
–
5.66674874
GMD
Năm biến động
+9.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.38547546 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.1098435
–
5.63697362
GMD
BWP giảm giá
-4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.