Tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MRU

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Ouguiya Mauritania 2.93040176 MRU
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM2.91606821 Hiện tại UM2.93040176 Cao nhất UM2.93040176
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93040176 MRU
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010722 MRU
+0.37%
7 ngày qua
+0.034138 MRU
+1.18%
30 ngày qua
-0.027964 MRU
-0.95%
1 năm qua
-0.068263 MRU
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.78140496
Hôm nay
2.93040176
Cao nhất
3.05885744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.54%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.00003679 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.00003679 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.80795018 – 3.18927458 MRU
Năm biến động -9.56%
2023
Tỷ giá trung bình 2.74186562 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.49174607 – 2.9728231 MRU
Năm biến động +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.92630272 MRU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.79042698 – 3.04948375 MRU
Năm ổn định -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92686843 MRU
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.77403391 – 3.03084886 MRU
BWP tăng giá +6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.92793926 MRU
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.7903266 – 3.05885744 MRU
BWP giảm giá -3.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.