Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = XAF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc CFA Trung Phi 42.60589491 XAF
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA42.52661155 Hiện tại FCFA42.60589491 Cao nhất FCFA42.96995354
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.60589491 XAF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.058868 XAF
-0.14%
7 ngày qua
+0.218403 XAF
+0.52%
30 ngày qua
+0.58441 XAF
+1.39%
1 năm qua
+0.63118 XAF
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
39.41256836
Hôm nay
42.60589491
Cao nhất
42.96995354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.18%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.45252531 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.45252531 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.38314041 – 52.57537821 XAF
BWP giảm giá -2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 45.40728318 XAF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
43.97805433 – 48.72499929 XAF
BWP giảm giá -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 44.7186744 XAF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
43.09008719 – 46.41641693 XAF
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 42.71265481 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
39.05620721 – 45.94407541 XAF
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.15803258 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.80633524 – 42.96995354 XAF
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.